728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang CUC
Cập nhật
1
GNF
=
0.00011364
CUC
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = $0.00011364 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = FG8,799.97 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.00011359
Hiện tại
$0.00011364
Cao nhất
$0.00011392
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang CUC.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00011364 CUC
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 CUC
0.00%
7 ngày qua
-0.000000 CUC
-0.23%
30 ngày qua
0.000000 CUC
0.44%
1 năm qua
-0.000002 CUC
-1.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.00011314 Hôm nay
0.00011364 Cao nhất
0.00011582
0.00011314 Hôm nay
0.00011364 Cao nhất
0.00011582
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
-0.62%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang CUC.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00011612 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00011358 CUC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0001071
–
0.00011741
CUC
GNF tăng giá
+6.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00011603 CUC
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.00011364
–
0.00011777
CUC
Năm ổn định
+0.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00011612 CUC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00011527
–
0.00011687
CUC
Năm ổn định
-0.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00011539 CUC
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.00011389
–
0.00011691
CUC
Năm ổn định
-1.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00011396 CUC
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.00011314
–
0.00011505
CUC
Năm ổn định
-0.51%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.