728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Guinea sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang ETB
Cập nhật
1
GNF
=
0.01852989
ETB
+0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = Br0.01852989 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = FG53.96687294 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Br0.01844533
Hiện tại
Br0.01852989
Cao nhất
Br0.01856514
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang ETB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01852989 ETB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000085 ETB
+0.46%
7 ngày qua
+0.000103 ETB
+0.56%
30 ngày qua
-0.000052 ETB
-0.28%
1 năm qua
+0.001822 ETB
+10.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.01667301 Hôm nay
0.01852989 Cao nhất
0.0187061
0.01667301 Hôm nay
0.01852989 Cao nhất
0.0187061
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.15%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
-0.77%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-0.32%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-0.38%
Tháng 4
+1.93%
Tháng 5
+1.03%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
+1.24%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang ETB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0181185 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00590114 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00527078
–
0.00621156
ETB
Năm biến động
+16.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00635222 ETB
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.0060767
–
0.00658967
ETB
GNF tăng giá
+5.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0095612 ETB
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.00652025
–
0.01479919
ETB
Năm biến động
+125.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01602954 ETB
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.0144607
–
0.01796598
ETB
Năm biến động
+19.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0181185 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01757178
–
0.0187061
ETB
GNF tăng giá
+4.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.