Tỷ giá Franc Guinea sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang ISK
Cập nhật
1
GNF
=
0.01371261
ISK
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = kr0.01371261 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = FG72.92559053 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
kr0.01369256
Hiện tại
kr0.01371261
Cao nhất
kr0.01372916
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang ISK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01371261 ISK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000033 ISK
+0.24%
7 ngày qua
-0.000058 ISK
-0.42%
30 ngày qua
-0.000018 ISK
-0.13%
1 năm qua
-0.000266 ISK
-1.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.01364717 Hôm nay
0.01371261 Cao nhất
0.01477284
0.01364717 Hôm nay
0.01371261 Cao nhất
0.01477284
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.23%
Tháng 10
+2.41%
Tháng 11
-2.20%
Tháng 12
-2.33%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
+2.17%
Tháng 3
-1.65%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-2.00%
Tháng 7
-2.79%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang ISK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.01602028 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GNF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0153767 ISK
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.01368477
–
0.01719629
ISK
Năm biến động
+15.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01599485 ISK
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.01512875
–
0.01688979
ISK
GNF giảm giá
-3.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01602028 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01560113
–
0.01653282
ISK
Năm ổn định
+2.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01480054 ISK
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.01390192
–
0.01649887
ISK
Năm biến động
-10.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0140187 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01364717
–
0.01448961
ISK
GNF giảm giá
-4.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.