Tỷ giá Króna Iceland sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ISK sang GNF

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Franc Guinea 72.92559053 GNF
-0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất FG72.83766377 Hiện tại FG72.92559053 Cao nhất FG73.03235673
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
72.92559053 GNF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.175495 GNF
-0.24%
7 ngày qua
+0.309315 GNF
+0.43%
30 ngày qua
+0.093774 GNF
+0.13%
1 năm qua
+1.387371 GNF
+1.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
67.69177813
Hôm nay
72.92559053
Cao nhất
73.27527889
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.13%
Tháng 10
-2.36%
Tháng 11
+2.25%
Tháng 12
+2.39%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
-2.12%
Tháng 3
+1.68%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+2.04%
Tháng 7
+2.87%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang GNF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 71.35427621 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 65.29172935 GNF
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
58.15207401 – 73.07392732 GNF
Năm biến động -13.77%
2023
Tỷ giá trung bình 62.55989197 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
59.2073583 – 66.09929788 GNF
ISK tăng giá +3.38%
2024
Tỷ giá trung bình 62.42741438 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
60.48574462 – 64.09793941 GNF
Năm ổn định -2.02%
2025
Tỷ giá trung bình 67.74283681 GNF
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
60.61019797 – 71.93250474 GNF
Năm biến động +12.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 71.35427621 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
69.01496345 – 73.27527889 GNF
ISK tăng giá +4.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.