728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Guinea sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Jersey Pound hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GNF sang JEP

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Jersey Pound 0.00008587 JEP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất £0.00008561 Hiện tại £0.00008587 Cao nhất £0.00008599
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang JEP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00008587 JEP
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 JEP
0.00%
7 ngày qua
+0.000001 JEP
+0.59%
30 ngày qua
+0.000002 JEP
+2.74%
1 năm qua
0.000000 JEP
0.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00008248
Hôm nay
0.00008587
Cao nhất
0.00008836
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.49%
Tháng 10
-0.73%
Tháng 11
-2.37%
Tháng 12
-1.55%
Tháng 1
+2.31%
Tháng 2
+1.25%
Tháng 3
-2.24%
Tháng 4
+0.99%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-1.30%
Tháng 7
-1.34%
Tháng 8
+2.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang JEP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.00009332 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00009225 JEP
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.00007925 – 0.00010766 JEP
Năm biến động +18.93%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00009332 JEP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00008834 – 0.00009732 JEP
GNF giảm giá -4.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00009088 JEP
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.00008621 – 0.00009418 JEP
Năm ổn định +1.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00008758 JEP
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.00008398 – 0.00009499 JEP
Năm biến động -8.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00008493 JEP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00008248 – 0.00008672 JEP
Năm ổn định +1.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.