728x90 / 970x90

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Jersey Pound hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại UAH sang JEP

Cập nhật
Hryvnia Ucraina 1 UAH = Jersey Pound 0.0168293 JEP
-0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £0.01679585 Hiện tại £0.0168293 Cao nhất £0.0168293
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang JEP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0168293 JEP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000047 JEP
-0.28%
7 ngày qua
+0.000106 JEP
+0.64%
30 ngày qua
+0.000339 JEP
+2.06%
1 năm qua
-0.00124 JEP
-6.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01638476
Hôm nay
0.0168293
Cao nhất
0.01823751
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.65%
Tháng 10
-1.12%
Tháng 11
-1.53%
Tháng 12
-3.55%
Tháng 1
+1.75%
Tháng 2
-0.61%
Tháng 3
-2.63%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+0.55%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
+1.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang JEP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02506342 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02506342 JEP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02177744 – 0.02863842 JEP
Năm biến động -17.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02185974 JEP
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.02052231 – 0.02289064 JEP
UAH giảm giá -8.33%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01950659 JEP
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.01802667 – 0.02121224 JEP
Năm biến động -7.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01820751 JEP
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.01738564 – 0.01950678 JEP
Năm biến động -7.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01687251 JEP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01638476 – 0.01756924 JEP
UAH giảm giá -4.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.