728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Guinea sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GNF sang KRW

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Won Hàn Quốc 0.15423258 KRW
+0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₩0.15423258 Hiện tại ₩0.15423258 Cao nhất ₩0.15495203
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang KRW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15423258 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000266 KRW
+0.17%
7 ngày qua
-0.00246 KRW
-1.57%
30 ngày qua
-0.002638 KRW
-1.68%
1 năm qua
-0.007054 KRW
-4.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.15246662
Hôm nay
0.15423258
Cao nhất
0.1777751
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.82%
Tháng 10
+2.57%
Tháng 11
-2.47%
Tháng 12
+0.53%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
+4.33%
Tháng 3
-2.55%
Tháng 4
+2.48%
Tháng 5
+2.53%
Tháng 6
-6.95%
Tháng 7
-6.02%
Tháng 8
-0.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang KRW.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.16504598 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14682359 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12749383 – 0.16698661 KRW
Năm biến động +12.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.15149795 KRW
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.13977841 – 0.1581938 KRW
Năm biến động +3.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15831924 KRW
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.15013434 – 0.17102453 KRW
Năm biến động +13.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16403663 KRW
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.15587736 – 0.1719012 KRW
GNF giảm giá -3.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16504598 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15246662 – 0.1777751 KRW
Năm biến động -6.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.