728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang LRD
Cập nhật
1
GNF
=
0.01955717
LRD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = $0.01955717 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = FG51.13213487 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.01955692
Hiện tại
$0.01955717
Cao nhất
$0.01961919
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang LRD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01955717 LRD
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 LRD
0.00%
7 ngày qua
-0.000155 LRD
-0.79%
30 ngày qua
-0.001033 LRD
-5.02%
1 năm qua
-0.001333 LRD
-6.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.01955692 Hôm nay
0.01955717 Cao nhất
0.02141743
0.01955692 Hôm nay
0.01955717 Cao nhất
0.02141743
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.15%
Tháng 10
-3.08%
Tháng 11
-0.33%
Tháng 12
+4.06%
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.33%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
-4.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang LRD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.02228188 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GNF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01736372 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.015563
–
0.01805405
LRD
Năm biến động
+13.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02027646 LRD
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.01759249
–
0.0220035
LRD
Năm biến động
+22.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02222588 LRD
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.02075131
–
0.02314886
LRD
GNF giảm giá
-2.61%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02228188 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02025119
–
0.0233191
LRD
Năm biến động
-4.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02058355 LRD
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.01955692
–
0.02141743
LRD
GNF giảm giá
-3.88%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.