728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Guinea sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang MDL
Cập nhật
1
GNF
=
0.00201646
MDL
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = L0.00201646 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = FG495.91980593 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
L0.00200455
Hiện tại
L0.00201646
Cao nhất
L0.00201646
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00201646 MDL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000001 MDL
-0.03%
7 ngày qua
+0.000021 MDL
+1.05%
30 ngày qua
+0.00005 MDL
+2.52%
1 năm qua
+0.000102 MDL
+5.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.00190492 Hôm nay
0.00201646 Cao nhất
0.00202353
0.00190492 Hôm nay
0.00201646 Cao nhất
0.00202353
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.78%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
-1.31%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
+1.73%
Tháng 2
+2.93%
Tháng 3
-2.05%
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
+2.53%
Tháng 6
-0.56%
Tháng 7
-2.68%
Tháng 8
+3.70%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang MDL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00214492 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00214492 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00190228
–
0.00227142
MDL
Năm biến động
+14.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00210039 MDL
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.00200963
–
0.00221937
MDL
GNF giảm giá
-8.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00205971 MDL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00199621
–
0.00213331
MDL
GNF tăng giá
+5.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0019985 MDL
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.00188872
–
0.00218308
MDL
Năm biến động
-9.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00197409 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00190785
–
0.00202353
MDL
GNF tăng giá
+5.09%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.