728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Guinea sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GNF sang MDL

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Leu Moldova 0.00201646 MDL
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L0.00200455 Hiện tại L0.00201646 Cao nhất L0.00201646
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00201646 MDL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000001 MDL
-0.03%
7 ngày qua
+0.000021 MDL
+1.05%
30 ngày qua
+0.00005 MDL
+2.52%
1 năm qua
+0.000102 MDL
+5.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00190492
Hôm nay
0.00201646
Cao nhất
0.00202353
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.78%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
-1.31%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
+1.73%
Tháng 2
+2.93%
Tháng 3
-2.05%
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
+2.53%
Tháng 6
-0.56%
Tháng 7
-2.68%
Tháng 8
+3.70%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang MDL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00214492 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00214492 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00190228 – 0.00227142 MDL
Năm biến động +14.59%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00210039 MDL
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.00200963 – 0.00221937 MDL
GNF giảm giá -8.90%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00205971 MDL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00199621 – 0.00213331 MDL
GNF tăng giá +5.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0019985 MDL
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.00188872 – 0.00218308 MDL
Năm biến động -9.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00197409 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00190785 – 0.00202353 MDL
GNF tăng giá +5.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.