728x90 / 970x90

Tỷ giá Leu Moldova sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MDL sang GNF

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Franc Guinea 495.91980593 GNF
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FG495.91980593 Hiện tại FG495.91980593 Cao nhất FG498.86604389
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
495.91980593 GNF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.147977 GNF
+0.03%
7 ngày qua
-5.200479 GNF
-1.04%
30 ngày qua
-12.503496 GNF
-2.46%
1 năm qua
-26.379316 GNF
-5.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
494.18711058
Hôm nay
495.91980593
Cao nhất
524.9563849
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.75%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
+1.33%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
-1.70%
Tháng 2
-2.85%
Tháng 3
+2.09%
Tháng 4
-0.81%
Tháng 5
-2.47%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
+2.76%
Tháng 8
-3.57%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang GNF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 506.63835784 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 467.16136372 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
440.2535122 – 525.68492312 GNF
Năm biến động -12.73%
2023
Tỷ giá trung bình 476.36143125 GNF
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
450.57904778 – 497.6030166 GNF
MDL tăng giá +9.77%
2024
Tỷ giá trung bình 485.60801525 GNF
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
468.75411303 – 500.95019031 GNF
MDL giảm giá -5.49%
2025
Tỷ giá trung bình 501.2076427 GNF
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
458.06887546 – 529.45868472 GNF
Năm biến động +10.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 506.63835784 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
494.18711058 – 524.15114477 GNF
MDL giảm giá -4.85%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.