728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Guinea sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang MNT
Cập nhật
1
GNF
=
0.40897871
MNT
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = ₮0.40897871 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = FG2.44511503 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₮0.40881172
Hiện tại
₮0.40897871
Cao nhất
₮0.40998382
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang MNT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40897871 MNT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000089 MNT
-0.02%
7 ngày qua
-0.000962 MNT
-0.23%
30 ngày qua
+0.001795 MNT
+0.44%
1 năm qua
-0.005459 MNT
-1.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
0.40336337 Hôm nay
0.40897871 Cao nhất
0.41668322
0.40336337 Hôm nay
0.40897871 Cao nhất
0.41668322
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.26%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
-0.62%
Tháng 12
-0.56%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.91%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang MNT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.40785391 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.35515362 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.30636384
–
0.39862644
MNT
Năm biến động
+26.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.4017071 MNT
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.38715514
–
0.41362793
MNT
Năm ổn định
+2.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.39793508 MNT
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.39169961
–
0.40321328
MNT
Năm ổn định
-1.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.40197686 MNT
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.38700805
–
0.41899686
MNT
GNF tăng giá
+4.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.40785391 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.40336337
–
0.41075157
MNT
Năm ổn định
-0.04%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.