728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Guinea sang Mauritanian Ouguiya hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang MRU
Cập nhật
1
GNF
=
0.00455517
MRU
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = UM0.00455517 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = FG219.53082876 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
UM0.00455503
Hiện tại
UM0.00455517
Cao nhất
UM0.00457422
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Mauritanian Ouguiya
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang MRU.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00455517 MRU
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000019 MRU
-0.42%
7 ngày qua
-0.000007 MRU
-0.15%
30 ngày qua
-0.000021 MRU
-0.47%
1 năm qua
-0.00004 MRU
-0.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
0.00443468 Hôm nay
0.00455517 Cao nhất
0.00462234
0.00443468 Hôm nay
0.00455517 Cao nhất
0.00462234
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.89%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
-0.71%
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
+0.12%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
-1.01%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+0.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang MRU.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00460629 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00420841 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00389654
–
0.00443991
MRU
Năm biến động
+4.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00424924 MRU
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.00394798
–
0.004666
MRU
Năm biến động
+7.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00460629 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00447017
–
0.00466304
MRU
Năm ổn định
+0.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00459421 MRU
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.00447834
–
0.00475904
MRU
Năm ổn định
-1.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00455773 MRU
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.00443468
–
0.00457865
MRU
Năm ổn định
+0.36%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.