728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GNF sang NAD

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Đô la Namibia 0.00186856 NAD
+0.73% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.00185526 Hiện tại $0.00186856 Cao nhất $0.00187211
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang NAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00186856 NAD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000013 NAD
+0.73%
7 ngày qua
+0.00002 NAD
+1.10%
30 ngày qua
+0.000049 NAD
+2.67%
1 năm qua
-0.000122 NAD
-6.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00179989
Hôm nay
0.00186856
Cao nhất
0.00201446
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.08%
Tháng 10
-1.36%
Tháng 11
-3.65%
Tháng 12
-3.35%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
+7.75%
Tháng 3
-1.10%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
-3.04%
Tháng 8
+2.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang NAD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.00214704 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00185384 NAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00162147 – 0.0021362 NAD
Năm biến động +13.39%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00214704 NAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00191572 – 0.00235619 NAD
Năm biến động +9.69%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00212813 NAD
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.00198957 – 0.00224854 NAD
Năm biến động +1.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00206419 NAD
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.00189212 – 0.0022782 NAD
Năm biến động -13.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00186568 NAD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.00179989 – 0.00195846 NAD
Năm ổn định -1.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.