Tỷ giá Pula Botswana sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BWP sang NAD
Cập nhật
1
BWP
=
1.20187137
NAD
+0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BWP = $1.20187137 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = P0.83203579 BWP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$1.19825195
Hiện tại
$1.20187137
Cao nhất
$1.20187137
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang NAD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.20187137 NAD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.003619 NAD
+0.30%
7 ngày qua
+0.004172 NAD
+0.35%
30 ngày qua
+0.007951 NAD
+0.67%
1 năm qua
-0.018557 NAD
-1.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
1.15079988 Hôm nay
1.20187137 Cao nhất
1.30130227
1.15079988 Hôm nay
1.20187137 Cao nhất
1.30130227
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.30%
Tháng 10
-7.27%
Tháng 11
-1.36%
Tháng 12
-3.75%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
+2.83%
Tháng 3
+0.91%
Tháng 4
-1.76%
Tháng 5
-0.43%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
-1.19%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang NAD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 1.38504721 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.31755292 NAD
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
1.22610492
–
1.37943604
NAD
Năm biến động
-1.97%
2023
Tỷ giá trung bình
1.38504721 NAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.31500745
–
1.4758695
NAD
Năm biến động
+3.39%
2024
Tỷ giá trung bình
1.35147226 NAD
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
1.30679844
–
1.40455125
NAD
Năm ổn định
-1.98%
2025
Tỷ giá trung bình
1.31449483 NAD
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
1.18852629
–
1.40809773
NAD
Năm biến động
-6.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.2120756 NAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.15079988
–
1.26149047
NAD
BWP giảm giá
-4.67%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.