728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Guinea sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang NOK
Cập nhật
1
GNF
=
0.00108604
NOK
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = kr0.00108604 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = FG920.77816587 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr0.00107849
Hiện tại
kr0.00108604
Cao nhất
kr0.00108724
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang NOK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00108604 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000003 NOK
+0.32%
7 ngày qua
+0.00001 NOK
+0.92%
30 ngày qua
+0.000018 NOK
+1.70%
1 năm qua
-0.000064 NOK
-5.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.0010445 Hôm nay
0.00108604 Cao nhất
0.00118187
0.0010445 Hôm nay
0.00108604 Cao nhất
0.00118187
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.00%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
-1.06%
Tháng 12
-4.28%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
+1.77%
Tháng 3
-4.69%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
+7.13%
Tháng 6
-4.31%
Tháng 7
-2.23%
Tháng 8
+2.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang NOK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00124879 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GNF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00109318 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00094563
–
0.0012504
NOK
Năm biến động
+17.83%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00122558 NOK
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.00112347
–
0.00130232
NOK
Năm biến động
+4.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00124879 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00117984
–
0.00132408
NOK
Năm biến động
+11.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00119901 NOK
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.00112627
–
0.00132727
NOK
Năm biến động
-12.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00108882 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0010445
–
0.00115575
NOK
GNF giảm giá
-5.67%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.