728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Guinea sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GNF sang PKR

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Rupee Pakistan 0.0315342 PKR
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨0.03150495 Hiện tại ₨0.0315342 Cao nhất ₨0.0316117
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0315342 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000028 PKR
+0.09%
7 ngày qua
-0.000039 PKR
-0.12%
30 ngày qua
-0.000077 PKR
-0.24%
1 năm qua
-0.001028 PKR
-3.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.03140499
Hôm nay
0.0315342
Cao nhất
0.03266845
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.51%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
-1.17%
Tháng 12
-0.09%
Tháng 1
-0.26%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+0.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.03249618 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02327708 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01890549 – 0.02773682 PKR
Năm biến động +35.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03243332 PKR
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.02585373 – 0.03584939 PKR
Năm biến động +24.20%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0323317 PKR
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.03199123 – 0.03279293 PKR
Năm ổn định -0.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03249618 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0320087 – 0.03390223 PKR
Năm ổn định -0.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03172479 PKR
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.03140499 – 0.03219243 PKR
Năm ổn định -1.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.