728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PKR sang GNF

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Franc Guinea 31.71160003 GNF
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FG31.63385671 Hiện tại FG31.71160003 Cao nhất FG31.74104506
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
31.71160003 GNF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.027729 GNF
-0.09%
7 ngày qua
+0.041856 GNF
+0.13%
30 ngày qua
+0.025583 GNF
+0.08%
1 năm qua
+0.997771 GNF
+3.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
30.61057486
Hôm nay
31.71160003
Cao nhất
31.84207785
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.51%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
+1.19%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
+0.74%
Tháng 8
-0.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang GNF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 43.55989366 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 43.55989366 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
36.05315723 – 52.89469212 GNF
Năm biến động -26.00%
2023
Tỷ giá trung bình 30.96487752 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
27.89448102 – 38.67914144 GNF
Năm biến động -19.49%
2024
Tỷ giá trung bình 30.92989252 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
30.49437511 – 31.25856939 GNF
Năm ổn định +0.41%
2025
Tỷ giá trung bình 30.77414392 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
29.49658484 – 31.24150565 GNF
Năm ổn định +0.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 31.52236503 GNF
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
31.06319979 – 31.84207785 GNF
Năm ổn định +1.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.