728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Guinea sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang RON
Cập nhật
1
GNF
=
0.00052875
RON
+0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = lei0.00052875 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = FG1,891.25 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
lei0.00052716
Hiện tại
lei0.00052875
Cao nhất
lei0.00052904
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang RON.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00052875 RON
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000002 RON
+0.45%
7 ngày qua
+0.000004 RON
+0.71%
30 ngày qua
+0.000015 RON
+2.97%
1 năm qua
+0.00003 RON
+5.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.00048332 Hôm nay
0.00052875 Cao nhất
0.00052904
0.00048332 Hôm nay
0.00052875 Cao nhất
0.00052904
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.83%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
-1.60%
Tháng 12
-0.84%
Tháng 1
+1.15%
Tháng 2
+2.13%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+2.01%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
-1.34%
Tháng 8
+2.91%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang RON.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00053402 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00053289 RON
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.00046661
–
0.00059404
RON
Năm biến động
+12.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00053076 RON
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.00051017
–
0.00055186
RON
Năm ổn định
-2.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00053402 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00051458
–
0.00055622
RON
GNF tăng giá
+6.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00051544 RON
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.00049212
–
0.00056181
RON
Năm biến động
-10.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00051095 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00048332
–
0.00052904
RON
GNF tăng giá
+6.70%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.