Tỷ giá Franc Guinea sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang RWF
Cập nhật
1
GNF
=
0.16788255
RWF
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = FRw0.16788255 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = FG5.95654518 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FRw0.16788255
Hiện tại
FRw0.16788255
Cao nhất
FRw0.1682084
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang RWF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16788255 RWF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000166 RWF
-0.10%
7 ngày qua
-0.000292 RWF
-0.17%
30 ngày qua
+0.000658 RWF
+0.39%
1 năm qua
+0.000817 RWF
+0.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.16564361 Hôm nay
0.16788255 Cao nhất
0.16954238
0.16564361 Hôm nay
0.16788255 Cao nhất
0.16954238
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.31%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
-0.47%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang RWF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.16706652 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11765621 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10399764
–
0.12556331
RWF
Năm biến động
+12.09%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13442777 RWF
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.12179852
–
0.14719626
RWF
Năm biến động
+18.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15301002 RWF
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.14641887
–
0.1614689
RWF
GNF tăng giá
+8.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16538784 RWF
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.15932445
–
0.16838706
RWF
GNF tăng giá
+4.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16706652 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.16564361
–
0.16954238
RWF
Năm ổn định
+0.80%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.