728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Guinea sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang SAR
Cập nhật
1
GNF
=
0.00042689
SAR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = ﷼0.00042689 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = FG2,342.53 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
﷼0.00042665
Hiện tại
﷼0.00042689
Cao nhất
﷼0.00042786
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang SAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00042689 SAR
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 SAR
0.00%
7 ngày qua
-0.000001 SAR
-0.20%
30 ngày qua
-0.000000 SAR
-0.08%
1 năm qua
-0.000005 SAR
-1.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.00042119 Hôm nay
0.00042689 Cao nhất
0.0004344
0.00042119 Hôm nay
0.00042689 Cao nhất
0.0004344
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.03%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
-0.69%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+0.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang SAR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00043571 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00042647 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00040195
–
0.00044131
SAR
GNF tăng giá
+6.46%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0004353 SAR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.00042598
–
0.0004424
SAR
Năm ổn định
+0.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00043571 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00043246
–
0.00043833
SAR
Năm ổn định
-0.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00043283 SAR
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.00042718
–
0.00043839
SAR
Năm ổn định
-1.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00042775 SAR
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.00042119
–
0.00043407
SAR
Năm ổn định
-0.35%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.