Tỷ giá Franc Guinea sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GNF sang STD

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Dobra São Tomé và Príncipe 2.53288218 STD
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db2.53203164 Hiện tại Db2.53288218 Cao nhất Db2.53825436
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.53288218 STD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001884 STD
+0.07%
7 ngày qua
-0.005108 STD
-0.20%
30 ngày qua
+0.011965 STD
+0.47%
1 năm qua
-0.033802 STD
-1.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.52091716
Hôm nay
2.53288218
Cao nhất
2.58059152
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
-0.62%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+0.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 2.62119672 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.51935179 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.26687449 – 2.7302059 STD
Năm biến động +14.65%
2023
Tỷ giá trung bình 2.62119672 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.57444252 – 2.68794444 STD
Năm ổn định -1.63%
2024
Tỷ giá trung bình 2.58739301 STD
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
2.56850273 – 2.60415003 STD
Năm ổn định -0.25%
2025
Tỷ giá trung bình 2.5711043 STD
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
2.53773866 – 2.6049157 STD
Năm ổn định -1.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.53915614 STD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
2.52091716 – 2.56355643 STD
Năm ổn định -0.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.