Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STD sang GNF
Cập nhật
1
STD
=
0.39480715
GNF
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 STD = FG0.39480715 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = Db2.53288218 STD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
FG0.39397155
Hiện tại
FG0.39480715
Cao nhất
FG0.39493977
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang GNF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.39480715 GNF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000294 GNF
-0.07%
7 ngày qua
+0.000795 GNF
+0.20%
30 ngày qua
-0.001874 GNF
-0.47%
1 năm qua
+0.005199 GNF
+1.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.38750806 Hôm nay
0.39480715 Cao nhất
0.39668102
0.38750806 Hôm nay
0.39480715 Cao nhất
0.39668102
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
+0.63%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-0.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang GNF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.39776133 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.39776133 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.36627274
–
0.44113603
GNF
Năm biến động
-12.78%
2023
Tỷ giá trung bình
0.38155512 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.3720315
–
0.38843361
GNF
Năm ổn định
+1.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.38649187 GNF
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.38400245
–
0.38933188
GNF
Năm ổn định
+0.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.38894093 GNF
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.38388958
–
0.39405161
GNF
Năm ổn định
+1.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.39383619 GNF
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.39008308
–
0.39668102
GNF
Năm ổn định
+0.48%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.