Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STD sang GNF

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Franc Guinea 0.39480715 GNF
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FG0.39397155 Hiện tại FG0.39480715 Cao nhất FG0.39493977
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.39480715 GNF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000294 GNF
-0.07%
7 ngày qua
+0.000795 GNF
+0.20%
30 ngày qua
-0.001874 GNF
-0.47%
1 năm qua
+0.005199 GNF
+1.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.38750806
Hôm nay
0.39480715
Cao nhất
0.39668102
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
+0.63%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-0.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang GNF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.39776133 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.39776133 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.36627274 – 0.44113603 GNF
Năm biến động -12.78%
2023
Tỷ giá trung bình 0.38155512 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.3720315 – 0.38843361 GNF
Năm ổn định +1.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.38649187 GNF
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.38400245 – 0.38933188 GNF
Năm ổn định +0.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.38894093 GNF
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.38388958 – 0.39405161 GNF
Năm ổn định +1.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.39383619 GNF
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.39008308 – 0.39668102 GNF
Năm ổn định +0.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.