728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Uruguay hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GNF sang UYU

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Peso Uruguay 0.00455528 UYU
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $U0.00455342 Hiện tại $U0.00455528 Cao nhất $U0.00456742
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang UYU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00455528 UYU
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 UYU
0.00%
7 ngày qua
-0.000009 UYU
-0.19%
30 ngày qua
-0.000002 UYU
-0.04%
1 năm qua
-0.000038 UYU
-0.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00426872
Hôm nay
0.00455528
Cao nhất
0.00464835
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
-0.88%
Tháng 11
-0.87%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
+5.84%
Tháng 3
-1.56%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.43%
Tháng 7
-0.70%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang UYU.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00474568 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00467591 UYU
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.00439989 – 0.00493867 UYU
Năm biến động -4.93%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00450475 UYU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00433226 – 0.00466075 UYU
Năm ổn định -1.45%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00466632 UYU
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.00436728 – 0.00518093 UYU
Năm biến động +11.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00474568 UYU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00447018 – 0.00509952 UYU
Năm biến động -11.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00454056 UYU
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.00426872 – 0.00464835 UYU
Năm ổn định +1.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.