Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Uruguay hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Uruguay hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang UYU
Cập nhật
1
MXN
=
2.24349681
UYU
-0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = $U2.24349681 UYU
Tỷ giá nghịch đảo
1 UYU = $0.44573275 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$U2.22492709
Hiện tại
$U2.24349681
Cao nhất
$U2.24626942
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Peso Uruguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/UYU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang UYU.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.24349681 UYU
2026-09-29
24 giờ qua
-0.01533 UYU
-0.68%
7 ngày qua
-0.072436 UYU
-3.13%
30 ngày qua
-0.120861 UYU
-5.11%
1 năm qua
+0.066595 UYU
+3.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
2.13028977 Hôm nay
2.24349681 Cao nhất
2.38379447
2.13028977 Hôm nay
2.24349681 Cao nhất
2.38379447
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.93%
Tháng 10
+0.74%
Tháng 11
+1.35%
Tháng 12
+2.15%
Tháng 1
-0.18%
Tháng 2
+2.57%
Tháng 3
+0.45%
Tháng 4
+1.20%
Tháng 5
-0.69%
Tháng 6
+1.45%
Tháng 7
+2.21%
Tháng 8
-5.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/UYU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang UYU.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.28135469 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MXN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.04830048 UYU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.93159697
–
2.19795535
UYU
Năm biến động
-5.93%
2023
Tỷ giá trung bình
2.19169653 UYU
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
2.02391358
–
2.32545775
UYU
Năm biến động
+12.43%
2024
Tỷ giá trung bình
2.1999589 UYU
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
2.00986041
–
2.3509926
UYU
Năm biến động
-9.15%
2025
Tỷ giá trung bình
2.14234 UYU
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
2.0217399
–
2.1974706
UYU
MXN tăng giá
+3.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.28135469 UYU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.15887805
–
2.38379447
UYU
MXN tăng giá
+3.16%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.