728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Guyana sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GYD sang JPY
Cập nhật
1
GYD
=
0.75161873
JPY
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GYD = ¥0.75161873 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = $1.33046179 GYD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
¥0.74948159
Hiện tại
¥0.75161873
Cao nhất
¥0.75289191
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GYD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.75161873 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002324 JPY
-0.31%
7 ngày qua
-0.000956 JPY
-0.13%
30 ngày qua
-0.009513 JPY
-1.25%
1 năm qua
+0.045169 JPY
+6.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.70309263 Hôm nay
0.75161873 Cao nhất
0.78340927
0.70309263 Hôm nay
0.75161873 Cao nhất
0.78340927
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.58%
Tháng 10
+1.76%
Tháng 11
+0.80%
Tháng 12
-1.22%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+1.48%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.49%
Tháng 5
+2.04%
Tháng 6
-2.83%
Tháng 7
+1.20%
Tháng 8
-1.84%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GYD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.75699497 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.62831615 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.54343726
–
0.72176566
JPY
Năm biến động
+13.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.66885172 JPY
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.60973253
–
0.72686278
JPY
Năm biến động
+7.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.72395363 JPY
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.67105036
–
0.77285944
JPY
Năm biến động
+12.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.71527957 JPY
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.6710229
–
0.7560979
JPY
Năm biến động
-0.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.75699497 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.72889887
–
0.78340927
JPY
Năm ổn định
+0.39%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.