728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Guyana sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GYD sang KRW

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Won Hàn Quốc 6.48402458 KRW
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₩6.48241832 Hiện tại ₩6.48402458 Cao nhất ₩6.50476713
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang KRW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.48402458 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
+0.005632 KRW
+0.09%
7 ngày qua
+0.005052 KRW
+0.08%
30 ngày qua
-0.063217 KRW
-0.97%
1 năm qua
-0.222544 KRW
-3.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
6.40593323
Hôm nay
6.48402458
Cao nhất
7.45396841
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.69%
Tháng 10
+3.12%
Tháng 11
-1.97%
Tháng 12
+0.53%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
+4.33%
Tháng 3
-2.50%
Tháng 4
+2.46%
Tháng 5
+2.48%
Tháng 6
-6.82%
Tháng 7
-5.46%
Tháng 8
-1.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang KRW.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.92005783 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.17376522 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.67490922 – 6.93871762 KRW
Năm biến động +6.11%
2023
Tỷ giá trung bình 6.21347191 KRW
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
5.78756468 – 6.49177872 KRW
Năm biến động +2.37%
2024
Tỷ giá trung bình 6.51665823 KRW
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
6.13084468 – 7.06901068 KRW
Năm biến động +14.66%
2025
Tỷ giá trung bình 6.79496715 KRW
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
6.44240548 – 7.1037359 KRW
GYD giảm giá -2.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.92005783 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.40593323 – 7.45396841 KRW
Năm biến động -5.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.