Tỷ giá Đô la Guyana sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GYD sang PHP
Cập nhật
1
GYD
=
0.29893318
PHP
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GYD = ₱0.29893318 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = $3.34522921 GYD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₱0.29805688
Hiện tại
₱0.29893318
Cao nhất
₱0.29893318
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GYD/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29893318 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000504 PHP
+0.17%
7 ngày qua
-0.000249 PHP
-0.08%
30 ngày qua
+0.002926 PHP
+0.99%
1 năm qua
+0.02027 PHP
+7.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.27562465 Hôm nay
0.29893318 Cao nhất
0.30107949
0.27562465 Hôm nay
0.29893318 Cao nhất
0.30107949
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.62%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
+0.60%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+4.60%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
-0.61%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GYD/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.29106649 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.26052075 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.24383125
–
0.28462528
PHP
Năm biến động
+9.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.2646914 PHP
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.25197954
–
0.27371528
PHP
Năm ổn định
-0.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.27385983 PHP
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.25875614
–
0.28428313
PHP
GYD tăng giá
+5.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.27480669 PHP
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.26428842
–
0.28386479
PHP
Năm ổn định
+1.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.29106649 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.27562465
–
0.30107949
PHP
GYD tăng giá
+6.29%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.