Tỷ giá Peso Philipin sang Đô la Guyana hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Đô la Guyana hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang GYD

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Đô la Guyana 3.34522921 GYD
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $3.34522921 Hiện tại $3.34522921 Cao nhất $3.35506433
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Đô la Guyana

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/GYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang GYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.34522921 GYD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.005646 GYD
-0.17%
7 ngày qua
+0.002781 GYD
+0.08%
30 ngày qua
-0.033066 GYD
-0.98%
1 năm qua
-0.243335 GYD
-6.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.32138202
Hôm nay
3.34522921
Cao nhất
3.62812255
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.61%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
-0.60%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
+1.08%
Tháng 2
-4.39%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
+0.62%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-1.52%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/GYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang GYD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.84726878 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.84726878 GYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.51339135 – 4.10119704 GYD
Năm biến động -8.37%
2023
Tỷ giá trung bình 3.77903114 GYD
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
3.65343141 – 3.96857611 GYD
Năm ổn định +0.78%
2024
Tỷ giá trung bình 3.65302466 GYD
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
3.51761991 – 3.86464259 GYD
PHP giảm giá -5.22%
2025
Tỷ giá trung bình 3.64014409 GYD
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
3.52280395 – 3.78374498 GYD
Năm ổn định -1.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.43754795 GYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.32138202 – 3.62812255 GYD
PHP giảm giá -5.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.