728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Guyana sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GYD sang RUB
Cập nhật
1
GYD
=
0.40360052
RUB
· 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GYD = ₽0.40360052 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = $2.47769748 GYD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₽0.40344875
Hiện tại
₽0.40360052
Cao nhất
₽0.40394715
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GYD/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang RUB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40360052 RUB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000018 RUB
7 ngày qua
+0.003138 RUB
+0.78%
30 ngày qua
-0.007425 RUB
-1.81%
1 năm qua
+0.006702 RUB
+1.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.33881854 Hôm nay
0.40360052 Cao nhất
0.41735141
0.33881854 Hôm nay
0.40360052 Cao nhất
0.41735141
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.71%
Tháng 10
-2.96%
Tháng 11
+1.66%
Tháng 12
-3.61%
Tháng 1
+1.85%
Tháng 2
+4.78%
Tháng 3
-6.69%
Tháng 4
-5.02%
Tháng 5
+9.52%
Tháng 6
+2.61%
Tháng 7
+8.57%
Tháng 8
-2.75%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GYD/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang RUB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.44367694 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.33385872 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.2510732
–
0.68351102
RUB
Năm biến động
-1.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.40709736 RUB
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.31654721
–
0.48493139
RUB
Năm biến động
+20.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.44367694 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.39898746
–
0.5439052
RUB
Năm biến động
+27.96%
2025
Tỷ giá trung bình
0.40035372 RUB
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.35371675
–
0.54348786
RUB
Năm biến động
-30.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3783953 RUB
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.33881854
–
0.41735141
RUB
Năm biến động
+6.96%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.