728x90 / 970x90
Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Guyana hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RUB sang GYD
Cập nhật
1
RUB
=
2.4703652
GYD
-0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RUB = $2.4703652 GYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GYD = ₽0.40479845 RUB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$2.4703652
Hiện tại
$2.4703652
Cao nhất
$2.47854337
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang GYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.4703652 GYD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.007813 GYD
-0.32%
7 ngày qua
-0.012888 GYD
-0.52%
30 ngày qua
+0.024847 GYD
+1.02%
1 năm qua
-0.05522 GYD
-2.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
2.39606237 Hôm nay
2.4703652 Cao nhất
2.95143232
2.39606237 Hôm nay
2.4703652 Cao nhất
2.95143232
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.79%
Tháng 10
+3.05%
Tháng 11
-1.63%
Tháng 12
+3.74%
Tháng 1
-1.82%
Tháng 2
-4.56%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+5.29%
Tháng 5
-8.70%
Tháng 6
-2.55%
Tháng 7
-7.89%
Tháng 8
+2.52%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang GYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.10458381 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.10458381 GYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.4630342
–
3.9829022
GYD
Năm biến động
+1.45%
2023
Tỷ giá trung bình
2.48739094 GYD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
2.06214741
–
3.15908648
GYD
Năm biến động
-17.21%
2024
Tỷ giá trung bình
2.26067828 GYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.8385557
–
2.50634442
GYD
Năm biến động
-21.85%
2025
Tỷ giá trung bình
2.51397265 GYD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
1.83996751
–
2.82712087
GYD
Năm biến động
+43.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.6500024 GYD
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
2.39606237
–
2.95143232
GYD
Năm biến động
-6.78%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.