728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GYD sang USD

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Đô la Mỹ 0.00477617 USD
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.0047746 Hiện tại $0.00477617 Cao nhất $0.0047788
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang USD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00477617 USD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000002 USD
-0.03%
7 ngày qua
-0.000005 USD
-0.11%
30 ngày qua
-0.000002 USD
-0.05%
1 năm qua
-0.000001 USD
-0.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00474199
Hôm nay
0.00477617
Cao nhất
0.00481675
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.16%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
-0.11%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang USD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00478047 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00477943 USD
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.00473405 – 0.00483806 USD
Năm ổn định -0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.004759 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00469559 – 0.0048193 USD
Năm ổn định -0.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00477963 USD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.00467364 – 0.00482356 USD
Năm ổn định +0.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00477986 USD
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.00470564 – 0.00485446 USD
Năm ổn định -0.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00478047 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00474199 – 0.00481675 USD
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.