Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Franc Thụy sĩ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HKD sang CHF
Cập nhật
1
HKD
=
0.10630472
CHF
+0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HKD = CHF0.10630472 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = $9.40692037 HKD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
CHF0.10599057
Hiện tại
CHF0.10630472
Cao nhất
CHF0.10640069
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang CHF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10630472 CHF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000449 CHF
+0.42%
7 ngày qua
+0.001686 CHF
+1.61%
30 ngày qua
+0.003081 CHF
+2.98%
1 năm qua
+0.00397 CHF
+3.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.097621 Hôm nay
0.10630472 Cao nhất
0.10640069
0.097621 Hôm nay
0.10630472 Cao nhất
0.10640069
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.13%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
-1.29%
Tháng 12
-2.80%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
+3.92%
Tháng 3
-1.54%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
+2.69%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
+2.70%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang CHF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.12192128 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HKD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12192128 CHF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11689926
–
0.12907446
CHF
HKD tăng giá
+1.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11475526 CHF
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.10766832
–
0.12002326
CHF
HKD giảm giá
-9.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11285528 CHF
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.10761295
–
0.11753601
CHF
HKD tăng giá
+8.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10654217 CHF
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.10080917
–
0.11769627
CHF
Năm biến động
-12.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10226502 CHF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.097621
–
0.10640069
CHF
HKD tăng giá
+4.45%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.