Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CHF sang HKD
Cập nhật
1
CHF
=
9.41603349
HKD
-0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CHF = $9.41603349 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = CHF0.10620183 CHF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$9.39843531
Hiện tại
$9.41603349
Cao nhất
$9.43480201
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang HKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.41603349 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.042758 HKD
-0.45%
7 ngày qua
-0.142476 HKD
-1.49%
30 ngày qua
-0.27168 HKD
-2.80%
1 năm qua
-0.355807 HKD
-3.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
9.39843531 Hôm nay
9.41603349 Cao nhất
10.24369742
9.39843531 Hôm nay
9.41603349 Cao nhất
10.24369742
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.11%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
+1.30%
Tháng 12
+2.88%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-3.77%
Tháng 3
+1.56%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-2.62%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang HKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.78835003 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.20721273 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.74746597
–
8.55437375
HKD
CHF giảm giá
-1.17%
2023
Tỷ giá trung bình
8.71864477 HKD
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
8.3317182
–
9.28778266
HKD
CHF tăng giá
+9.89%
2024
Tỷ giá trung bình
8.86564958 HKD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
8.50803082
–
9.29256188
HKD
CHF giảm giá
-7.91%
2025
Tỷ giá trung bình
9.41008686 HKD
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
8.4964457
–
9.91973206
HKD
Năm biến động
+14.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.78835003 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.39843531
–
10.24369742
HKD
CHF giảm giá
-4.17%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.