728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HKD sang HTG

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Gourde Haiti 16.69170957 HTG
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất G16.68299135 Hiện tại G16.69170957 Cao nhất G16.69952209
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang HTG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.69170957 HTG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001979 HTG
+0.01%
7 ngày qua
+0.023316 HTG
+0.14%
30 ngày qua
-0.087809 HTG
-0.52%
1 năm qua
-0.134227 HTG
-0.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
16.60062354
Hôm nay
16.69170957
Cao nhất
17.08979338
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.23%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
+0.04%
Tháng 12
-0.39%
Tháng 1
-0.94%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang HTG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 18.08294026 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.99826765 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.67001212 – 18.87283482 HTG
Năm biến động +45.96%
2023
Tỷ giá trung bình 18.08294026 HTG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
16.84279052 – 19.88257726 HTG
Năm biến động -10.89%
2024
Tỷ giá trung bình 16.91482579 HTG
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
16.71219175 – 17.09068094 HTG
Năm ổn định -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 16.7918954 HTG
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
16.42130407 – 17.08979338 HTG
Năm ổn định +0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.71098233 HTG
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
16.60062354 – 16.88665906 HTG
Năm ổn định -0.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.