728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HKD sang JPY

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Yên Nhật 20.05923375 JPY
-0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ¥20.00945701 Hiện tại ¥20.05923375 Cao nhất ¥20.08280366
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
20.05923375 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.058051 JPY
-0.29%
7 ngày qua
-0.015095 JPY
-0.08%
30 ngày qua
-0.364988 JPY
-1.79%
1 năm qua
+1.05323 JPY
+5.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
18.89231161
Hôm nay
20.05923375
Cao nhất
20.89660318
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.85%
Tháng 10
+1.22%
Tháng 11
+0.97%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+1.42%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+1.45%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
-3.14%
Tháng 7
+1.53%
Tháng 8
-1.82%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 20.21810428 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.78577274 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.59726982 – 19.12653836 JPY
Năm biến động +13.66%
2023
Tỷ giá trung bình 17.95023576 JPY
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
16.3524524 – 19.42315613 JPY
Năm biến động +7.50%
2024
Tỷ giá trung bình 19.41139529 JPY
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
18.04119157 – 20.68990051 JPY
Năm biến động +12.29%
2025
Tỷ giá trung bình 19.19622343 JPY
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
18.13775461 – 20.34853964 JPY
Năm biến động -0.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.21810428 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
19.5273415 – 20.89660318 JPY
Năm ổn định -0.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.