728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Balboa Panama hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Balboa Panama hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HKD sang PAB
Cập nhật
1
HKD
=
0.12746565
PAB
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HKD = B/.0.12746565 PAB
Tỷ giá nghịch đảo
1 PAB = $7.845251 HKD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
B/.0.12746224
Hiện tại
B/.0.12746565
Cao nhất
B/.0.12747972
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Balboa Panama
Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/PAB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang PAB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12746565 PAB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000023 PAB
-0.02%
7 ngày qua
+0.000003 PAB
30 ngày qua
-0.000059 PAB
-0.05%
1 năm qua
-0.001011 PAB
-0.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.12743391 Hôm nay
0.12746565 Cao nhất
0.12873567
0.12743391 Hôm nay
0.12746565 Cao nhất
0.12873567
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
+0.05%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/PAB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang PAB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.12827349 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12770408 PAB
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.12738058
–
0.12872387
PAB
Năm ổn định
-0.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12772968 PAB
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.12737993
–
0.12835825
PAB
Năm ổn định
-0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1281579 PAB
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.1275795
–
0.12882863
PAB
Năm ổn định
+0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12827349 PAB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.12738472
–
0.12903171
PAB
Năm ổn định
-0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12767986 PAB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12743391
–
0.12846775
PAB
Năm ổn định
-0.78%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.