728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HKD sang PKR

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Rupee Pakistan 35.37402132 PKR
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨35.31915562 Hiện tại ₨35.37402132 Cao nhất ₨35.37562218
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
35.37402132 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.035249 PKR
+0.10%
7 ngày qua
+0.031051 PKR
+0.09%
30 ngày qua
-0.208234 PKR
-0.59%
1 năm qua
-0.945505 PKR
-2.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
35.28584878
Hôm nay
35.37402132
Cao nhất
36.53560053
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.38%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
-0.50%
Tháng 12
-0.48%
Tháng 1
-1.19%
Tháng 2
-0.22%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
-0.35%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
-0.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 36.12399672 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.13041995 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
22.37067949 – 30.67165635 PKR
Năm biến động +26.82%
2023
Tỷ giá trung bình 35.69870414 PKR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
29.03637409 – 39.29221523 PKR
Năm biến động +23.04%
2024
Tỷ giá trung bình 35.68292472 PKR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
35.35654649 – 36.10305524 PKR
Năm ổn định +0.38%
2025
Tỷ giá trung bình 36.12399672 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
35.64466211 – 37.76049998 PKR
Năm ổn định +0.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 35.54217839 PKR
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
35.28584878 – 36.15030223 PKR
Năm ổn định -1.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.