728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PKR sang HKD

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Đô la Hồng Kông 0.02826933 HKD
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.02826805 Hiện tại $0.02826933 Cao nhất $0.02831325
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang HKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02826933 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000028 HKD
-0.10%
7 ngày qua
-0.000025 HKD
-0.09%
30 ngày qua
+0.000165 HKD
+0.59%
1 năm qua
+0.000736 HKD
+2.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.02737056
Hôm nay
0.02826933
Cao nhất
0.02833997
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.38%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
+0.50%
Tháng 12
+0.48%
Tháng 1
+1.21%
Tháng 2
+0.22%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
+0.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang HKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.03866499 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03866499 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03260339 – 0.04470137 HKD
Năm biến động -21.15%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02812425 HKD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.02545033 – 0.03443956 HKD
Năm biến động -18.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02802489 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02769849 – 0.02828331 HKD
Năm ổn định -0.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0276833 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0264827 – 0.02805469 HKD
Năm ổn định -0.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02813633 HKD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.02766229 – 0.02833997 HKD
Năm ổn định +1.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.