728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HKD sang PYG

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Guarani Paraguay 749.20039287 PYG
-0.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Gs748.71056564 Hiện tại Gs749.20039287 Cao nhất Gs752.1378116
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
749.20039287 PYG
2026-09-29
24 giờ qua
-2.49551 PYG
-0.33%
7 ngày qua
-9.700847 PYG
-1.28%
30 ngày qua
-10.837931 PYG
-1.43%
1 năm qua
-162.102221 PYG
-17.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
748.71056564
Hôm nay
749.20039287
Cao nhất
916.44769099
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.09%
Tháng 10
-1.68%
Tháng 11
-6.11%
Tháng 12
+2.41%
Tháng 1
-4.89%
Tháng 2
+0.48%
Tháng 3
-4.11%
Tháng 4
-3.34%
Tháng 5
+0.80%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
-0.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang PYG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 970.50602807 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 891.4007601 PYG
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
864.8456132 – 942.69374191 PYG
HKD tăng giá +6.33%
2023
Tỷ giá trung bình 930.85385873 PYG
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
905.73827899 – 956.89317192 PYG
Năm ổn định -1.07%
2024
Tỷ giá trung bình 968.78189162 PYG
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
926.44534622 – 1,032.14 PYG
HKD tăng giá +7.38%
2025
Tỷ giá trung bình 970.50602807 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
843.95462366 – 1,037.48 PYG
Năm biến động -15.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 792.42639137 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
748.71056564 – 877.65250797 PYG
Năm biến động -11.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.