728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HKD sang SAR
Cập nhật
1
HKD
=
0.47880489
SAR
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HKD = ﷼0.47880489 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = $2.0885334 HKD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
﷼0.47864096
Hiện tại
﷼0.47880489
Cao nhất
﷼0.47887825
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang SAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47880489 SAR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000042 SAR
-0.01%
7 ngày qua
+0.000046 SAR
+0.01%
30 ngày qua
-0.002869 SAR
-0.60%
1 năm qua
-0.003073 SAR
-0.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.47169151 Hôm nay
0.47880489 Cao nhất
0.4858204
0.47169151 Hôm nay
0.47880489 Cao nhất
0.4858204
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
-0.01%
Tháng 12
-0.32%
Tháng 1
-0.44%
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.23%
Tháng 7
+0.86%
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang SAR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.48115649 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.47950775 SAR
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.47763609
–
0.48387573
SAR
Năm ổn định
-0.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.47918475 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.47764878
–
0.48247749
SAR
Năm ổn định
-0.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.48087109 SAR
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.47813686
–
0.48393193
SAR
Năm ổn định
+0.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.48115649 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.47628896
–
0.48398645
SAR
Năm ổn định
-0.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.47922627 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.47169151
–
0.4858204
SAR
Năm ổn định
-0.63%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.