728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Hryvnia Ucraina hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HKD sang UAH
Cập nhật
1
HKD
=
5.72350534
UAH
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HKD = ₴5.72350534 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = $0.1747181 HKD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₴5.71385999
Hiện tại
₴5.72350534
Cao nhất
₴5.72398543
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Hryvnia Ucraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang UAH.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.72350534 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.01269 UAH
+0.22%
7 ngày qua
+0.01851 UAH
+0.32%
30 ngày qua
+0.010372 UAH
+0.18%
1 năm qua
+0.419361 UAH
+7.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
5.28955549 Hôm nay
5.72350534 Cao nhất
5.75256876
5.28955549 Hôm nay
5.72350534 Cao nhất
5.75256876
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.97%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
-0.17%
Tháng 12
+1.68%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
+1.81%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
+0.88%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang UAH.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.64017147 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HKD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.16802502 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.49929547
–
4.75287152
UAH
Năm biến động
+34.77%
2023
Tỷ giá trung bình
4.70004357 UAH
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
4.58362688
–
4.89908691
UAH
HKD tăng giá
+3.47%
2024
Tỷ giá trung bình
5.14952644 UAH
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
4.78550202
–
5.41549205
UAH
Năm biến động
+10.92%
2025
Tỷ giá trung bình
5.34699688 UAH
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
5.22959833
–
5.46113447
UAH
Năm ổn định
+0.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.64017147 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.42969044
–
5.75256876
UAH
HKD tăng giá
+5.23%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.