728x90 / 970x90
Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại UAH sang HKD
Cập nhật
1
UAH
=
0.1747181
HKD
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 UAH = $0.1747181 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = ₴5.72350534 UAH
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.17470345
Hiện tại
$0.1747181
Cao nhất
$0.17501304
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UAH/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang HKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1747181 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000388 HKD
-0.22%
7 ngày qua
-0.000567 HKD
-0.32%
30 ngày qua
-0.000317 HKD
-0.18%
1 năm qua
-0.013814 HKD
-7.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.17383538 Hôm nay
0.1747181 Cao nhất
0.1890518
0.17383538 Hôm nay
0.1747181 Cao nhất
0.1890518
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.93%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
+0.17%
Tháng 12
-1.65%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
-1.77%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-0.87%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UAH/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang HKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.24321831 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.24321831 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.21039912
–
0.28577181
HKD
Năm biến động
-25.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21277863 HKD
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.20411967
–
0.21816785
HKD
UAH giảm giá
-3.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19444765 HKD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.18465543
–
0.20896449
HKD
Năm biến động
-9.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18703721 HKD
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.18311214
–
0.19121927
HKD
Năm ổn định
-0.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17733422 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.17383538
–
0.18417256
HKD
UAH giảm giá
-4.97%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.