728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HKD sang USD

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Đô la Mỹ 0.12746664 USD
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.12746224 Hiện tại $0.12746664 Cao nhất $0.12747972
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang USD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12746664 USD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000017 USD
-0.01%
7 ngày qua
-0.000027 USD
-0.02%
30 ngày qua
-0.000092 USD
-0.07%
1 năm qua
-0.001031 USD
-0.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.12743391
Hôm nay
0.12746664
Cao nhất
0.12873567
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
+0.05%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang USD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.12827349 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12770408 USD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.12738058 – 0.12872387 USD
Năm ổn định -0.22%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12772968 USD
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.12737993 – 0.12835825 USD
Năm ổn định -0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1281579 USD
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.1275795 – 0.12882863 USD
Năm ổn định +0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12827349 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.12738472 – 0.12903171 USD
Năm ổn định -0.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12767853 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12743391 – 0.12846775 USD
Năm ổn định -0.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.