Tỷ giá Lempira Honduras sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Lempira Honduras sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Lempira Honduras được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HNL sang PHP

Cập nhật
Lempira Honduras 1 HNL = Peso Philipin 2.3296849 PHP
+0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱2.31988841 Hiện tại ₱2.3296849 Cao nhất ₱2.3296849
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá HNL sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HNL/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HNL sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.3296849 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.004354 PHP
+0.19%
7 ngày qua
-0.001485 PHP
-0.06%
30 ngày qua
+0.019223 PHP
+0.83%
1 năm qua
+0.100745 PHP
+4.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.17358604
Hôm nay
2.3296849
Cao nhất
2.34648713
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.09%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
+0.48%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
-1.43%
Tháng 2
+4.17%
Tháng 3
+1.81%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
-1.14%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+1.21%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HNL/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HNL sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.30465032 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HNL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.214941 PHP
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
2.07040557 – 2.40276126 PHP
Năm biến động +7.85%
2023
Tỷ giá trung bình 2.25521302 PHP
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
2.15665746 – 2.31594293 PHP
Năm ổn định -0.62%
2024
Tỷ giá trung bình 2.30465032 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.22890966 – 2.38473244 PHP
Năm ổn định +2.33%
2025
Tỷ giá trung bình 2.21006604 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.12570919 – 2.32033611 PHP
Năm ổn định -2.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.2823784 PHP
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
2.17358604 – 2.34648713 PHP
HNL tăng giá +4.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.