Tỷ giá Peso Philipin sang Lempira Honduras hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Lempira Honduras hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Lempira Honduras. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang HNL

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Lempira Honduras 0.42867031 HNL
-0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L0.42848223 Hiện tại L0.42867031 Cao nhất L0.43105522
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Lempira Honduras

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang HNL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/HNL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang HNL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42867031 HNL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000998 HNL
-0.23%
7 ngày qua
-0.000299 HNL
-0.07%
30 ngày qua
-0.004144 HNL
-0.96%
1 năm qua
-0.019973 HNL
-4.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.42616897
Hôm nay
0.42867031
Cao nhất
0.4600692
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.09%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
-0.48%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+1.45%
Tháng 2
-4.00%
Tháng 3
-1.77%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
+1.15%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
-1.20%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/HNL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang HNL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.4526847 HNL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.45237618 HNL
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.41618783 – 0.48299716 HNL
Năm biến động -7.28%
2023
Tỷ giá trung bình 0.44350145 HNL
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.43178957 – 0.4636805 HNL
Năm ổn định +0.62%
2024
Tỷ giá trung bình 0.43403404 HNL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.41933425 – 0.44864986 HNL
Năm ổn định -2.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.4526847 HNL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.43097205 – 0.47043123 HNL
Năm ổn định +2.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.43808625 HNL
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.42616897 – 0.4600692 HNL
PHP giảm giá -4.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.