Tỷ giá Lempira Honduras sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Lempira Honduras sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Lempira Honduras được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HNL sang STD
Cập nhật
1
HNL
=
829.82297783
STD
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HNL = Db829.82297783 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = L0.00120508 HNL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Db828.31973339
Hiện tại
Db829.82297783
Cao nhất
Db829.97700315
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá HNL sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HNL/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HNL sang STD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
829.82297783 STD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.470315 STD
+0.06%
7 ngày qua
+0.0017 STD
30 ngày qua
+3.080448 STD
+0.37%
1 năm qua
-21.425043 STD
-2.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
826.74252987 Hôm nay
829.82297783 Cao nhất
852.33071432
826.74252987 Hôm nay
829.82297783 Cao nhất
852.33071432
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.68%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
-0.24%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HNL/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HNL sang STD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 916.04340897 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
901.05935138 STD
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
846.14970494
–
966.0212914
STD
Năm biến động
+6.52%
2023
Tỷ giá trung bình
916.04340897 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
893.05811623
–
938.52851563
STD
Năm ổn định
-2.47%
2024
Tỷ giá trung bình
896.31918302 STD
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
875.92350771
–
906.87134798
STD
Năm ổn định
-2.62%
2025
Tỷ giá trung bình
856.53398325 STD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
841.65626234
–
880.36397344
STD
HNL giảm giá
-3.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
835.42708911 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
826.74252987
–
851.26535454
STD
Năm ổn định
-1.74%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.