Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Lempira Honduras hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Lempira Honduras hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Lempira Honduras. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STD sang HNL
Cập nhật
1
STD
=
0.00120726
HNL
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 STD = L0.00120726 HNL
Tỷ giá nghịch đảo
1 HNL = Db828.31973339 STD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
L0.00120485
Hiện tại
L0.00120726
Cao nhất
L0.00120726
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Lempira Honduras
Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang HNL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/HNL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang HNL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00120726 HNL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000002 HNL
+0.12%
7 ngày qua
+0.000002 HNL
+0.18%
30 ngày qua
-0.000002 HNL
-0.19%
1 năm qua
+0.000033 HNL
+2.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.00117325 Hôm nay
0.00120726 Cao nhất
0.00120957
0.00117325 Hôm nay
0.00120726 Cao nhất
0.00120957
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.68%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
+0.24%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
+0.55%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.62%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/HNL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang HNL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00119694 HNL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00111075 HNL
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.00103517
–
0.00118182
HNL
Năm biến động
-6.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00109185 HNL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0010655
–
0.00111975
HNL
Năm ổn định
+2.54%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00111576 HNL
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.00110269
–
0.00114165
HNL
Năm ổn định
+2.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00116765 HNL
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.00113589
–
0.00118813
HNL
STD tăng giá
+3.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00119694 HNL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00117472
–
0.00120957
HNL
Năm ổn định
+1.96%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.