728x90 / 970x90

Tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HTG sang BMD

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Đô la Bermuda 0.00763652 BMD
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.00763352 Hiện tại $0.00763652 Cao nhất $0.00764025
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00763652 BMD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000003 BMD
+0.04%
7 ngày qua
-0.000012 BMD
-0.16%
30 ngày qua
+0.000034 BMD
+0.45%
1 năm qua
-0.000000 BMD
-0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00752405
Hôm nay
0.00763652
Cao nhất
0.00768444
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.14%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
+
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang BMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00860949 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00860949 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00679799 – 0.01012612 BMD
Năm biến động -31.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00708592 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00640739 – 0.00758818 BMD
Năm biến động +12.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00757676 BMD
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.00748927 – 0.00767451 BMD
Năm ổn định +1.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00763905 BMD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.00752405 – 0.00775803 BMD
Năm ổn định -0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00764041 BMD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.00758057 – 0.00768444 BMD
Năm ổn định +0.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.