728x90 / 970x90

Tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HTG sang BZD

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Đô la Belize 0.01536805 BZD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất BZ$0.01536703 Hiện tại BZ$0.01536805 Cao nhất BZ$0.01536806
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang BZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01536805 BZD
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 BZD
0.00%
7 ngày qua
-0.00002 BZD
-0.13%
30 ngày qua
-0.000005 BZD
-0.03%
1 năm qua
-0.000002 BZD
-0.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01510985
Hôm nay
0.01536805
Cao nhất
0.01541228
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.02%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
-0.08%
Tháng 12
+
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-0.35%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang BZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01735287 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01735287 BZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01370894 – 0.02040287 BZD
Năm biến động -31.65%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01427552 BZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0128998 – 0.01532416 BZD
Năm biến động +12.23%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01526794 BZD
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.0151271 – 0.01542416 BZD
Năm ổn định +0.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0153489 BZD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.01510985 – 0.0154442 BZD
Năm ổn định -0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01536404 BZD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.0152802 – 0.01541228 BZD
Năm ổn định +

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.