728x90 / 970x90
Tỷ giá Gourde Haiti sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HTG sang GNF
Cập nhật
1
HTG
=
67.20117352
GNF
· 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HTG = FG67.20117352 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = G0.01488069 HTG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
FG67.06914007
Hiện tại
FG67.20117352
Cao nhất
FG67.20214142
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang GNF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
67.20117352 GNF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000968 GNF
7 ngày qua
+0.049962 GNF
+0.07%
30 ngày qua
+0.008547 GNF
+0.01%
1 năm qua
+0.904019 GNF
+1.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
65.21812138 Hôm nay
67.20117352 Cao nhất
67.5386879
65.21812138 Hôm nay
67.20117352 Cao nhất
67.5386879
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.10%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
+0.64%
Tháng 12
+
Tháng 1
+
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
-0.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang GNF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 75.9313155 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
75.9313155 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
59.06054713
–
93.67686857
GNF
Năm biến động
-35.71%
2023
Tỷ giá trung bình
61.065449 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
55.00624052
–
65.20243276
GNF
Năm biến động
+11.18%
2024
Tỷ giá trung bình
65.24929134 GNF
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
64.51547673
–
66.1660098
GNF
Năm ổn định
+1.48%
2025
Tỷ giá trung bình
66.20209885 GNF
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
65.21812138
–
66.84713736
GNF
Năm ổn định
+1.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
67.043686 GNF
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
66.72627323
–
67.5386879
GNF
Năm ổn định
+0.53%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.